更有甚者
gèngyǒushènzhě
[ㄍㄥˋ ㄧㄡˇ ㄕㄣˋ ㄓㄜˇ]
CÀNG HỮU THẬM GIẢ
- 1.hơn nữa (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 更CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.