曼海姆
Mànhǎimǔ
[ㄇㄢˋ ㄏㄞˇ ㄇㄨˇ]
MẠN HẢI MẪU
- 1.Mannheim, thành phố Đức tại ngã ba sông Rhein và Neckar

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.