曼荷蓮女子學院
giản thể: 曼荷莲女子学院
MànhéliánNǚzǐXuéyuàn
[ㄇㄢˋ ㄏㄜˊ ㄌㄧㄢˊ ㄋㄩˇ ㄗˇ ㄒㄩㄝˊ ㄩㄢˋ]
MẠN HÀ LIÊN NỮ TỬ HỌC VIỆN
- 1.xem 曼荷蓮學院|曼荷莲学院[Man4 he2 lian2 Xue2 yuan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.