最大速率
zuìdàsùlǜ
[ㄗㄨㄟˋ ㄉㄚˋ ㄙㄨˋ ㄌㄩˋ]
TỐI ĐẠI TỐC LUẬT
- 1.tốc độ tối đa; vận tốc tối đa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.