最小二乘法
zuìxiǎoèrchéngfǎ
[ㄗㄨㄟˋ ㄒㄧㄠˇ ㄦˋ ㄔㄥˊ ㄈㄚˇ]
TỐI TIỂU NHỊ THỪA PHÁP
- 1.Phương pháp bình phương nhỏ nhất — (toán học) phương pháp bình phương nhỏ nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.