學華語Kaori Dict

最近幾年

giản thể: 最近几年

zuìjìnnián

ㄗㄨㄟˋ ㄐㄧㄣˋ ㄐㄧˇ ㄋㄧㄢˊ

TỐI CẬN CƠ NIÊN

  1. 1.vài năm gần đây
  2. 2.những năm gần đây
  3. 3.những năm gần nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    他最近幾年獲得了很多財產。

    tā zuìjìnjǐnián huòdé le hěn duō cáichǎn。

    Gần đây ông ấy đã tích lũy được nhiều tài sản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
  • TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最近几年 nghĩa là gì? · Kaori Dict