最高人民檢察院
giản thể: 最高人民检察院
ZuìgāoRénmínJiǎncháyuàn
[ㄗㄨㄟˋ ㄍㄠ ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄐㄧㄢˇ ㄔㄚˊ ㄩㄢˋ]
TỐI CAO NHÂN DÂN KIỂM SÁT VIỆN
- 1.Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.