- 1.thành viên của dòng tu
- 2.người sám hối
- 3.huynh đệ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dịch từ tiếng Pháp agrégé (người có chứng chỉ giảng dạy)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.