- 1.hợp tác
- 2.gia nhập lực lượng
- 3.hội quân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 回事(cũ) báo cáo với chủ nhân
- 回視hồi quy (tâm lý học)
- 惠施Hui Shi, còn được biết là Hui-zi 惠子[Hui4 zi5] (khoảng 370-310 TCN), chính trị gia và triết gia của trường phái Danh gia 名家[Ming2 jia1] trong thời Chiến Quốc (475-220 TCN)
- 揮師chỉ huy quân đội
- 會士thành viên của dòng tu
- 會試kỳ thi hội (kỳ thi công chức thời phong kiến)
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.