- 1.kỳ thi hội (kỳ thi công chức thời phong kiến)

例句Câu ví dụ
- 1
當你看著自己的臉時,你會試圖去發現這張臉後面的心靈里在發生著什麼。
dāng nǐ kàn zhe zìjǐ de liǎn shí, nǐ huìshì tú qù fāxiàn zhè zhāng liǎn hòumian de xīnlíng lǐ zài fāshēng zhe shénme。
Khi bạn nhìn vào khuôn mặt của mình, bạn sẽ cố gắng tìm hiểu điều gì đang xảy ra phía sau khuôn mặt đó, trong tâm trí bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.