學華語Kaori Dict

會試

giản thể: 会试

huìshì

ㄏㄨㄟˋ ㄕˋ

HỘI THÍ

  1. 1.kỳ thi hội (kỳ thi công chức thời phong kiến)

例句Câu ví dụ

  • 1

    當你看著自己的臉時,你會試圖去發現這張臉後面的心靈里在發生著什麼。

    dāng nǐ kàn zhe zìjǐ de liǎn shí, nǐ huìshì tú qù fāxiàn zhè zhāng liǎn hòumian de xīnlíng lǐ zài fāshēng zhe shénme。

    Khi bạn nhìn vào khuôn mặt của mình, bạn sẽ cố gắng tìm hiểu điều gì đang xảy ra phía sau khuôn mặt đó, trong tâm trí bạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会试 nghĩa là gì? · Kaori Dict