學華語Kaori Dict

回事

huíshì

ㄏㄨㄟˊ ㄕˋ

HỒI SỰ

  1. 1.(cũ) báo cáo với chủ nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    有這回事嗎?

    yǒu zhè huíshì ma?

    Có chuyện đó sao

  • 2

    怎麼回事……我聽到女湯那邊有尖叫聲。

    zěnmehuíshì … … wǒ tīngdào nǚ tāng nàbian yǒu jiānjiào shēng。

    Có chuyện gì vậy... tôi nghe thấy tiếng kêu hú ở khu vực phòng nữ

  • 3

    對不起,我忘了作業這回事了。

    duìbuqǐ, wǒ wàng le zuòyè zhè huíshì le。

    Xin lỗi, tôi đã quên chuyện bài tập rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回事 nghĩa là gì? · Kaori Dict