例句Câu ví dụ
- 1
有這回事嗎?
yǒu zhè huíshì ma?
Có chuyện đó sao
- 2
怎麼回事……我聽到女湯那邊有尖叫聲。
zěnmehuíshì … … wǒ tīngdào nǚ tāng nàbian yǒu jiānjiào shēng。
Có chuyện gì vậy... tôi nghe thấy tiếng kêu hú ở khu vực phòng nữ
- 3
對不起,我忘了作業這回事了。
duìbuqǐ, wǒ wàng le zuòyè zhè huíshì le。
Xin lỗi, tôi đã quên chuyện bài tập rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
