學華語Kaori Dict

會寧縣

giản thể: 会宁县

Huìníngxiàn

ㄏㄨㄟˋ ㄋㄧㄥˊ ㄒㄧㄢˋ

HỘI TRỮ HUYỆN

  1. 1.huyện Huining ở Bạch Ngân 白銀|白银[Bai2 yin2], Cam Túc

Cách đọc khác:HuìníngXiànHuining, huyện thuộc thành phố Baiyin 白銀市|白银市[Bai2 yin2 Shi4], tỉnh Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

會寧縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict