月下老人
yuèxiàlǎorén
[ㄩㄝˋ ㄒㄧㄚˋ ㄌㄠˇ ㄖㄣˊ]
NGUYỆT HẠ LÃO NHÂN
- 1.vị thần nhỏ liên quan đến hôn nhân
- 2.người mai mối
- 3.người hòa giải

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.