有一說一,有二說二
giản thể: 有一说一,有二说二
yǒuyīshuōyī,yǒuèrshuōèr
[ㄧㄡˇ ㄧ ㄕㄨㄛ ㄧ ㄧㄡˇ ㄦˋ ㄕㄨㄛ ㄦˋ]
HỮU NHẤT THUYẾT NHẤT , HỮU NHỊ ? NHỊ
- 1.nói sao để vậy (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.