學華語Kaori Dict

有價值

giản thể: 有价值

yǒujiàzhí

ㄧㄡˇ ㄐㄧㄚˋ ㄓˊ

HỮU GIÁ TRỊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆和瑪麗都沒有發現什麼有價值的東西。

    Tāngmǔ hé Mǎlì dōu méiyǒu fāxiàn shénme yǒujiàzhí de dōngxi。

    Tom và Mary đều không phát hiện ra điều gì có giá trị.

  • 2

    真正的友誼比金錢更有價值。

    zhēnzhèng de yǒuyì bǐ jīnqián gèng yǒujiàzhí。

    Bạn bè chân thật có giá trị hơn tiền bạc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有价值 nghĩa là gì? · Kaori Dict