例句Câu ví dụ
- 1
湯姆和瑪麗都沒有發現什麼有價值的東西。
Tāngmǔ hé Mǎlì dōu méiyǒu fāxiàn shénme yǒujiàzhí de dōngxi。
Tom và Mary đều không phát hiện ra điều gì có giá trị.
- 2
真正的友誼比金錢更有價值。
zhēnzhèng de yǒuyì bǐ jīnqián gèng yǒujiàzhí。
Bạn bè chân thật có giá trị hơn tiền bạc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
