學華語Kaori Dict

有備無患

giản thể: 有备无患

yǒubèiwúhuàn

[ㄧㄡˇ ㄅㄟˋ ㄨˊ ㄏㄨㄢˋ]

HỮU BỊ VÔ HOẠN

  1. 1.Chuẩn bị tránh được nguy hiểm.
  2. 2.chuẩn bị trước, phòng khi cần (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    有備無患。

    yǒubèiwúhuàn。

    Chuẩn bị đầy đủ thì không lo sợ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 備BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.
  • 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有備無患 nghĩa là gì? · Kaori Dict