- 1.Chuẩn bị tránh được nguy hiểm.
- 2.chuẩn bị trước, phòng khi cần (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
有備無患。
yǒubèiwúhuàn。
Chuẩn bị đầy đủ thì không lo sợ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 備BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.