學華語Kaori Dict

有興趣

giản thể: 有兴趣

yǒuxìng

ㄧㄡˇ ㄒㄧㄥˋ ㄑㄩˋ

HỮU HỨNG THÚ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想她對你有興趣。

    wǒ xiǎng tā duì nǐ yǒuxìngqù。

    Tôi nghĩ cô ấy có hứng thú với cậu

  • 2

    他們只對賣書有興趣。

    tāmen zhǐ duì mài shū yǒuxìngqù。

    Họ chỉ quan tâm đến việc bán sách

  • 3

    因為沒人有興趣聽,所以我閉上嘴。

    yīnwèi méi rén yǒuxìngqù tīng, suǒyǐ wǒ bìshang zuǐ。

    Vì không ai quan tâm nghe, nên tôi khép miệng lại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.
  • THÚ (趣) – thú vị: Chạy (走) tới chộp lấy (取) món hay ho — điều gì khiến ta lao tới là điều THÚ vị, hứng THÚ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有兴趣 nghĩa là gì? · Kaori Dict