學華語Kaori Dict

有夫之婦

giản thể: 有夫之妇

yǒuzhī

ㄧㄡˇ ㄈㄨ ㄓ ㄈㄨˋ

HỮU PHU CHI PHỤ

  1. 1.phụ nữ đã kết hôn

例句Câu ví dụ

  • 1

    她已經能夠結婚了,也就是說,她是有夫之婦。

    tā yǐjīng nénggòu jiéhūn le, yějiùshìshuō, tā shì yǒufūzhīfù。

    Cô ấy đã có thể kết hôn rồi, nói cách khác, cô ấy là người phụ nữ đã có chồng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有夫之婦 nghĩa là gì? · Kaori Dict