有失身份
yǒushīshēnfèn
[ㄧㄡˇ ㄕ ㄕㄣ ㄈㄣˋ]
HỮU THẤT THÂN PHẦN
- 1.thấp kém so với phẩm giá

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.