有屁快放
yǒupìkuàifàng
[ㄧㄡˇ ㄆㄧˋ ㄎㄨㄞˋ ㄈㄤˋ]
HỮU THÍ KHOÁI PHÓNG
- 1.nói ra đi!
- 2.nói toẹt ra!

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.