學華語Kaori Dict

有所作為

giản thể: 有所作为

yǒusuǒzuòwéi

ㄧㄡˇ ㄙㄨㄛˇ ㄗㄨㄛˋ ㄨㄟˊ

HỮU SỞ TÁC VI

  1. 1.(thành ngữ) đạt được điều gì đó đáng giá; đóng góp tích cực

例句Câu ví dụ

  • 1

    我堅信他在商業界會有所作為。

    wǒ jiānxìn tā zài shāngyè jiè huì yǒusuǒzuòwéi。

    Tôi tin chắc anh ấy sẽ có thành công trong giới kinh doanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有所作为 nghĩa là gì? · Kaori Dict