- 1.gây khó chịu

例句Câu ví dụ
- 1
發言人的評論極有攻擊性。
fāyánrén de pínglùn jí yǒugōngjīxìng。
Nhận định của người phát biểu rất mang tính tấn công
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.