學華語Kaori Dict

有攻擊性

giản thể: 有攻击性

yǒugōngxìng

ㄧㄡˇ ㄍㄨㄥ ㄐㄧ ㄒㄧㄥˋ

HỮU CÔNG KÍCH TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    發言人的評論極有攻擊性。

    fāyánrén de pínglùn jí yǒugōngjīxìng。

    Nhận định của người phát biểu rất mang tính tấn công

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有攻擊性 nghĩa là gì? · Kaori Dict