學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
有氣派
有氣派
giản thể:
有气派
yǒu
qì
pài
[ㄧㄡˇ ㄑㄧˋ ㄆㄞˋ]
HỮU KHÍ PHÁI
1.
oai vệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
有
yǒu
có; có (gì đó)
沒有
méiyǒu
không có
所有
suǒyǒu
tất cả
天氣
tiānqì
thời tiết
有的
yǒude
một số (tồn tại)
生氣
shēngqì
nổi giận; tức giận
空氣
kōngqì
không khí
有名
yǒumíng
nổi tiếng
逐字解
Từng chữ trong từ
有
hữu
có — có, sở hữu, nắm giữ
氣
khí
khí
派
phái
trường phái tư tưởng, giáo phái, nhánh
記憶技巧
Mẹo nhớ
有
HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
氣
KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
有气派 nghĩa là gì? · Kaori Dict