有氧健身操
yǒuyǎngjiànshēncāo
[ㄧㄡˇ ㄧㄤˇ ㄐㄧㄢˋ ㄕㄣ ㄘㄠ]
HỮU DƯỠNG KIỆN THÂN THAO
- 1.thể dục nhịp điệu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 健KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.