有福同享,有禍同當
giản thể: 有福同享,有祸同当
yǒufútóngxiǎng,yǒuhuòtóngdāng
[ㄧㄡˇ ㄈㄨˊ ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧㄤˇ ㄧㄡˇ ㄏㄨㄛˋ ㄊㄨㄥˊ ㄉㄤ]
HỮU PHÚC ĐỒNG HƯỞNG , HỮU HOẠ ĐỒNG ĐANG
- 1.Cùng hưởng phúc, cùng chịu hoạ (thành ngữ); dù tốt hay xấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.