例句Câu ví dụ
- 1
我想她對你有興趣。
wǒ xiǎng tā duì nǐ yǒuxìngqù。
Tôi nghĩ cô ấy có hứng thú với cậu
- 2
他們只對賣書有興趣。
tāmen zhǐ duì mài shū yǒuxìngqù。
Họ chỉ quan tâm đến việc bán sách
- 3
因為沒人有興趣聽,所以我閉上嘴。
yīnwèi méi rén yǒuxìngqù tīng, suǒyǐ wǒ bìshang zuǐ。
Vì không ai quan tâm nghe, nên tôi khép miệng lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 興HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.
- 趣THÚ (趣) – thú vị: Chạy (走) tới chộp lấy (取) món hay ho — điều gì khiến ta lao tới là điều THÚ vị, hứng THÚ.
