學華語Kaori Dict

有錢人

giản thể: 有钱人

yǒuqiánrén

ㄧㄡˇ ㄑㄧㄢˊ ㄖㄣˊ

HỮU TIỀN NHÂN

  1. 1.người giàu
  2. 2.người có tiền

例句Câu ví dụ

  • 1

    有錢人可以做他們想做的事。

    yǒuqiánrén kěyǐ zuò tāmen xiǎng zuò de shì。

    Người giàu có thể làm những điều họ muốn

  • 2

    他使他兒子成了個有錢人。

    tā shǐ tā érzi chéngle gě yǒuqiánrén。

    Ông ấy đã khiến con trai mình trở thành một người giàu có

  • 3

    有錢人未必比窮人幸福。

    yǒuqiánrén wèibì bǐ qióngrén xìngfú。

    Người giàu có thể không vui vẻ hơn người nghèo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有錢人 nghĩa là gì? · Kaori Dict