- 1.người giàu
- 2.người có tiền

例句Câu ví dụ
- 1
有錢人可以做他們想做的事。
yǒuqiánrén kěyǐ zuò tāmen xiǎng zuò de shì。
Người giàu có thể làm những điều họ muốn
- 2
他使他兒子成了個有錢人。
tā shǐ tā érzi chéngle gě yǒuqiánrén。
Ông ấy đã khiến con trai mình trở thành một người giàu có
- 3
有錢人未必比窮人幸福。
yǒuqiánrén wèibì bǐ qióngrén xìngfú。
Người giàu có thể không vui vẻ hơn người nghèo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.