例句Câu ví dụ
- 1
這是一個有預謀的犯罪。
zhè shì yīge yǒuyùmóu de fànzuì。
Đây là một vụ tội phạm có tính toán trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
這是一個有預謀的犯罪。
zhè shì yīge yǒuyùmóu de fànzuì。
Đây là một vụ tội phạm có tính toán trước