朋友圈
Péngyouquān
[ㄆㄥˊ ㄧㄡ˙ ㄑㄩㄢ]
BẰNG HỮU KHUYÊN
- 1.Moments (chức năng mạng xã hội của ứng dụng điện thoại WeChat 微信[Wei1 xin4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
- 朋BẰNG (朋) – bạn bè: Hai vầng trăng (月 nguyệt) treo sóng đôi trên trời — như đôi BẠN thân, BẰNG hữu chẳng rời.