- 1.phục vụ (trong nhà hàng)

例句Câu ví dụ
- 1
我是服務生。
wǒ shì fúwùshēng。
Tôi là nhân viên phục vụ
- 2
需要服務生。
xūyào fúwùshēng。
Cần nhân viên phục vụ
- 3
服務生,我要點菜。
fúwùshēng, wǒ yàodiǎn cài。
Phục vụ, tôi muốn gọi món
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.