學華語Kaori Dict

服務生

giản thể: 服务生

shēng

ㄈㄨˊ ㄨˋ ㄕㄥ

PHỤC VỤ SINH

  1. 1.phục vụ (trong nhà hàng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是服務生。

    wǒ shì fúwùshēng。

    Tôi là nhân viên phục vụ

  • 2

    需要服務生。

    xūyào fúwùshēng。

    Cần nhân viên phục vụ

  • 3

    服務生,我要點菜。

    fúwùshēng, wǒ yàodiǎn cài。

    Phục vụ, tôi muốn gọi món

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

服務生 nghĩa là gì? · Kaori Dict