學華語Kaori Dict

服藥過量

giản thể: 服药过量

yàoguòliàng

ㄈㄨˊ ㄧㄠˋ ㄍㄨㄛˋ ㄌㄧㄤˋ

PHỤC DƯỢC QUÁ LƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個吸毒成癮者由於服藥過量而亡。

    nàge xīdúchéngyǐn zhě yóuyú fúyàoguòliàng ér wáng。

    Người nghiện ma túy đó đã chết do dùng quá liều thuốc

  • 2

    湯姆死於服藥過量。

    Tāngmǔ sǐ yú fúyàoguòliàng。

    Tom chết vì dùng thuốc quá liều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

服药过量 nghĩa là gì? · Kaori Dict