- 1.quá liều thuốc

例句Câu ví dụ
- 1
那個吸毒成癮者由於服藥過量而亡。
nàge xīdúchéngyǐn zhě yóuyú fúyàoguòliàng ér wáng。
Người nghiện ma túy đó đã chết do dùng quá liều thuốc
- 2
湯姆死於服藥過量。
Tāngmǔ sǐ yú fúyàoguòliàng。
Tom chết vì dùng thuốc quá liều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.