朔望潮
shuòwàngcháo
[ㄕㄨㄛˋ ㄨㄤˋ ㄔㄠˊ]
SÓC VỌNG TRÀO
- 1.triều cường (triều lớn nhất, vào trăng mới hoặc trăng tròn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 望VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.