學華語Kaori Dict

望梅止渴

wàngméizhǐ

ㄨㄤˋ ㄇㄟˊ ㄓˇ ㄎㄜˇ

VỌNG MAI CHỈ KHÁT

  1. 1.nghĩa đen: giải khát bằng cách nghĩ đến mận (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: tự an ủi bằng ảo tưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

望梅止渴 nghĩa là gì? · Kaori Dict