學華語Kaori Dict

朝氣蓬勃

giản thể: 朝气蓬勃

zhāopéng

ㄓㄠ ㄑㄧˋ ㄆㄥˊ ㄅㄛˊ

TRIÊU KHÍ BỒNG BỘT

HSK 7-9
  1. 1.tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ); mạnh mẽ
  2. 2.năng động
  3. 3.một người hoạt bát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝气蓬勃 nghĩa là gì? · Kaori Dict