木已成舟
mùyǐchéngzhōu
[ㄇㄨˋ ㄧˇ ㄔㄥˊ ㄓㄡ]
MỘC DĨ THÀNH CHU
- 1.ví dụ: gỗ đã đóng thuyền rồi (thành ngữ)
- 2.ý nói: việc đã làm không thể thay đổi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.