未亡人
wèiwángrén
[ㄨㄟˋ ㄨㄤˊ ㄖㄣˊ]
VỊ VONG NHÂN
- 1.góa phụ (cách mà góa phụ tự xưng thời xưa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亡VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.