未卜先知
wèibǔxiānzhī
[ㄨㄟˋ ㄅㄨˇ ㄒㄧㄢ ㄓ]
VỊ BỐC TIÊN TRI
- 1.có thể dự đoán
- 2.điều gì đó có thể đoán trước mà không cần tiên tri

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.