學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
未知數兒
未知數兒
giản thể:
未知数儿
wèi
zhī
shù
r
[ㄨㄟˋ ㄓ ㄕㄨˋ ㄖ˙]
VỊ TRI SỐ NHÂN
1.
biến thể er hoá của 未知數|未知数[wei4 zhi1 shu4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
知道
zhīdào
biết; nhận thức được
兒子
érzi
con trai
女兒
nǚér
con gái
知識
zhīshi
kiến thức
數
shǔ
đếm
數字
shùzì
chữ số
人數
rénshù
số lượng người
少數
shǎoshù
số lượng nhỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
未
vị, mùi
chưa
知
tri
biết, nhận thức, hiểu
數
số, sổ, sác
số lượng
兒
nhi
con trai, con cái, bản thân mình
記憶技巧
Mẹo nhớ
知
TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
未知数儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict