末位淘汰
mòwèitáotài
[ㄇㄛˋ ㄨㄟˋ ㄊㄠˊ ㄊㄞˋ]
MẠT VỊ ĐÀO THẢI
- 1.sa thải nhân viên có hiệu suất kém nhất
- 2.loại bỏ thí sinh có thành tích kém nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 末MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.