學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
末願
末願
giản thể:
末愿
mò
yuàn
[ㄇㄛˋ ㄩㄢˋ]
MẠT NGUYỆN
1.
lời khấn trọn đời (trong dòng tu hoặc tu hội Công giáo)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
願意
yuànyì
muốn
週末
zhōumò
cuối tuần
願望
yuànwàng
khát vọng
志願
zhìyuàn
nguyện vọng
末
mò
đầu mút
志願者
zhìyuànzhě
tình nguyện viên
願
yuàn
bằng lòng
自願
zìyuàn
tự nguyện
逐字解
Từng chữ trong từ
末
mạt
cuối cùng, cuối cùng, kết thúc
願
nguyện
mong muốn, ước ao
記憶技巧
Mẹo nhớ
末
MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
末愿 nghĩa là gì? · Kaori Dict