本傑明·富蘭克林
giản thể: 本杰明·富兰克林
Běnjiémíng·Fùlánkèlín
[ㄅㄣˇ ㄐㄧㄝˊ ㄇㄧㄥˊ ㄈㄨˋ ㄌㄢˊ ㄎㄜˋ ㄌㄧㄣˊ]
BẢN KIỆT MINH · PHÚ LAN KHẮC LÂM
- 1.Benjamin Franklin (1706-1790), nhà văn, nhà khoa học, nhà phát minh, chính trị gia và nhà ngoại giao người Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.