- 1.người bản xứ của đất nước mình

例句Câu ví dụ
- 1
Tom寫作可以寫的像本國人一樣,可是他的發音很爛
T o m xiězuò kěyǐ xiě de xiàng běnguórén yīyàng, kěshì tā de fāyīn hěn làn
Tom viết được như người bản xứ nhưng phát âm rất tệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.