學華語Kaori Dict

本國人

giản thể: 本国人

běnguórén

ㄅㄣˇ ㄍㄨㄛˊ ㄖㄣˊ

BẢN QUỐC NHÂN

  1. 1.người bản xứ của đất nước mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tom寫作可以寫的像本國人一樣,可是他的發音很爛

    T o m xiězuò kěyǐ xiě de xiàng běnguórén yīyàng, kěshì tā de fāyīn hěn làn

    Tom viết được như người bản xứ nhưng phát âm rất tệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本國人 nghĩa là gì? · Kaori Dict