學華語Kaori Dict

本性難移

giản thể: 本性难移

běnxìngnán

ㄅㄣˇ ㄒㄧㄥˋ ㄋㄢˊ ㄧˊ

BẢN TÍNH NAN DI

  1. 1.Khó thay đổi bản chất của một người (thành ngữ). Bạn không thể thay đổi con người mình được.
  2. 2.Báo khó lòng bỏ vằn. (Giê-rê-mi 13:23)

例句Câu ví dụ

  • 1

    江山易改,本性難移。

    jiāngshān yì gǎi, běnxìngnányí。

    Núi sông dễ đổi, tính cách khó thay đổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本性难移 nghĩa là gì? · Kaori Dict