- 1.Khó thay đổi bản chất của một người (thành ngữ). Bạn không thể thay đổi con người mình được.
- 2.Báo khó lòng bỏ vằn. (Giê-rê-mi 13:23)

例句Câu ví dụ
- 1
江山易改,本性難移。
jiāngshān yì gǎi, běnxìngnányí。
Núi sông dễ đổi, tính cách khó thay đổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.