學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
樸次茅斯
樸次茅斯
giản thể:
朴次茅斯
Pǔ
cì
máo
sī
[ㄆㄨˇ ㄘˋ ㄇㄠˊ ㄙ]
PHÁC THỨ MAO TƯ
1.
Portsmouth, cảng biển phía nam nước Anh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
次
cì
tiếp theo
上次
shàngcì
lần trước
下次
xiàcì
lần tới
其次
qícì
tiếp theo
層次
céngcì
tầng
多次
duōcì
nhiều lần
次數
cìshù
số lần
再次
zàicì
một lần nữa; lại lần nữa
逐字解
Từng chữ trong từ
樸
phác
đơn sơ
次
thứ
cập — thứ tự, trình tự
茅
mao
cỏ lùng, cỏ dại
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
記憶技巧
Mẹo nhớ
次
THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
朴次茅斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict